Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
临头臨頭

lín tóu

临头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 临头 trong tiếng Việt

giáng xuống; sắp xảy ra

Tra từ liên quan