Kết quả tra từ “假声”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
假声jiǎ shēng
giọng giả (trái nghĩa: 真聲|真声[zhen1 sheng1], giọng tự nhiên hoặc giọng thật)