Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
临海臨海

lín hǎi

临海 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 临海 trong tiếng Việt

  1. nhìn ra biển
  2. gần mặt nước
Tra từ liên quan