Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
临水臨水

lín shuǐ

临水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 临水 trong tiếng Việt

đối diện với nước (vị trí ưa thích)

Tra từ liên quan