Kết quả tra từ “假正经”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
假正经jiǎ zhèng jīng
ra vẻ đoan trang; giả bộ nghiêm túc; đạo đức giả