假条假條
假条 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 假条 trong tiếng Việt
đơn xin nghỉ phép (khỏi công việc hoặc trường học); giấy xin phép; LT:張|张[zhang1]
đơn xin nghỉ phép (khỏi công việc hoặc trường học); giấy xin phép; LT:張|张[zhang1]