Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
假条假條

jià tiáo

假条 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假条 trong tiếng Việt

đơn xin nghỉ phép (khỏi công việc hoặc trường học); giấy xin phép; LT:張|张[zhang1]

Tra từ liên quan