假条
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
假条
đơn xin nghỉ phép (khỏi công việc hoặc trường học); giấy xin phép; LT:張|张[zhang1]
Giản thể假条
Phồn thể假條
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng