Kết quả cho “假条”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đơn xin nghỉ phép (khỏi công việc hoặc trường học); giấy xin phép; LT:張|张[zhang1]
giấy chứng nhận nghỉ ốm; giấy khám bệnh để nghỉ ốm
đơn xin nghỉ phép (khỏi công việc hoặc trường học)