Kết quả tra từ “假条”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
假条jià tiáo
đơn xin nghỉ phép (khỏi công việc hoặc trường học); giấy xin phép; LT:張|张[zhang1]
请假条qǐng jià tiáo
đơn xin nghỉ phép (khỏi công việc hoặc trường học)
病假条bìng jià tiáo
giấy chứng nhận nghỉ ốm; giấy khám bệnh để nghỉ ốm