Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “假条”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
假条jià tiáo

đơn xin nghỉ phép (khỏi công việc hoặc trường học); giấy xin phép; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
请假条qǐng jià tiáo

đơn xin nghỉ phép (khỏi công việc hoặc trường học)

Cụm từ
病假条bìng jià tiáo

giấy chứng nhận nghỉ ốm; giấy khám bệnh để nghỉ ốm

Cụm từ