Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
假日

jià rì

假日 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假日 trong tiếng Việt

kỳ nghỉ; ngày nghỉ

Tra từ liên quan