Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “假日”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
假日jià rì

kỳ nghỉ; ngày nghỉ

Cụm từ
节假日jié jià rì

ngày nghỉ công cộng

Cụm từ
皇冠假日酒店Huáng guān Jià rì Jiǔ diàn

Chuỗi khách sạn Crowne Plaza

Cụm từ
国定假日guó dìng jià rì

ngày lễ quốc gia

Cụm từ