Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “脸红”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
脸红liǎn hóng

đỏ mặt; đỏ lên (vì xấu hổ, phẫn nộ, v.v.)

Cụm từ
脸红脖子粗liǎn hóng bó zi cū

mặt đỏ; phẫn nộ cực độ

Cụm từ
脸红筋涨liǎn hóng jīn zhǎng

đỏ và căng thẳng vì tức giận (thành ngữ)

Thành ngữ
脸红筋暴liǎn hóng jīn bào

đỏ và căng thẳng vì tức giận (thành ngữ)

Thành ngữ