Kết quả tra từ “胆惊心颤”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胆惊心颤dǎn jīng xīn chàn
xem 心驚膽戰|心惊胆战[xin1 jing1 dan3 zhan4]