Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “胶囊”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
胶囊jiāo náng

(dược) viên nang

Cụm từ
胶囊酒店jiāo náng jiǔ diàn

khách sạn con nhộng

Cụm từ
时空胶囊shí kōng jiāo náng

viên nang thời gian (Đài Loan)

Cụm từ
微胶囊技术wēi jiāo náng jì shù

công nghệ bao vi nang

Cụm từ