Kết quả tra từ “胶囊”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胶囊jiāo náng
(dược) viên nang
胶囊酒店jiāo náng jiǔ diàn
khách sạn con nhộng
时空胶囊shí kōng jiāo náng
viên nang thời gian (Đài Loan)
微胶囊技术wēi jiāo náng jì shù
công nghệ bao vi nang