假人 jiǎ rén 假人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 假人 trong tiếng Việt hình nộm (dùng trong thử nghiệm va chạm, trưng bày quần áo, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan