Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
假人

jiǎ rén

假人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假人 trong tiếng Việt

hình nộm (dùng trong thử nghiệm va chạm, trưng bày quần áo, v.v.)

Tra từ liên quan