Kết quả tra từ “脑膜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脑膜nǎo mó
màng não; màng meninge; các màng lót não
脑膜炎nǎo mó yán
viêm màng não