Kết quả tra từ “脑胀”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脑胀nǎo zhàng
nghĩa đen: sưng não; chóng mặt; choáng váng; say xỉn
头晕脑胀tóu yūn nǎo zhàng
chóng mặt và choáng váng
头昏脑胀tóu hūn nǎo zhàng
chóng mặt; đầu óc quay cuồng