Kết quả tra từ “脑死亡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脑死亡nǎo sǐ wáng
chết não
大脑死亡dà nǎo sǐ wáng
chết não