Kết quả tra từ “脑儿”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脑儿nǎo r
óc (dùng làm thực phẩm)
头儿脑儿tóu r nǎo r
nhân vật đứng đầu; nhân vật quan trọng
探头探脑儿tàn tóu tàn nǎo r
biến thể er hoá của 探頭探腦|探头探脑[tan4 tou2 tan4 nao3]
一股脑儿yī gǔ nǎo r
biến thể er hoá của 一股腦|一股脑[yi1 gu3 nao3]
一古脑儿yī gǔ nǎo r
biến thể của 一股腦兒|一股脑儿[yi1 gu3 nao3 r5]