Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “脑儿”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
脑儿nǎo r

óc (dùng làm thực phẩm)

Cụm từ
头儿脑儿tóu r nǎo r

nhân vật đứng đầu; nhân vật quan trọng

Cụm từ
探头探脑儿tàn tóu tàn nǎo r

biến thể er hoá của 探頭探腦|探头探脑[tan4 tou2 tan4 nao3]

Cụm từ
一股脑儿yī gǔ nǎo r

biến thể er hoá của 一股腦|一股脑[yi1 gu3 nao3]

Cụm từ
一古脑儿yī gǔ nǎo r

biến thể của 一股腦兒|一股脑儿[yi1 gu3 nao3 r5]

Cụm từ