Kết quả tra từ “腐蚀”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腐蚀fǔ shí
sự ăn mòn; ăn mòn (phân hủy hóa học); mục nát; tham nhũng
腐蚀性fǔ shí xìng
(nghĩa đen và bóng) ăn mòn; tính ăn mòn
腐蚀剂fǔ shí jì
chất ăn mòn (hóa học)
耐腐蚀nài fǔ shí
chống ăn mòn