Kết quả tra từ “脾胃”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脾胃pí wèi
lá lách và dạ dày (cơ quan tiêu hóa trong y học cổ truyền Trung Quốc); sở thích; gu của một người (ví dụ: trong văn học)
不伤脾胃bù shāng pí wèi
nghĩa đen: không tổn hại lá lách hoặc dạ dày; nghĩa bóng: điều gì đó không nghiêm trọng