Kết quả tra từ “脱色”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脱色tuō sè
mất màu; trở nên nhạt; tẩy; mờ đi
脱色剂tuō sè jì
chất tẩy trắng; chất tẩy màu