Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “脱色”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
脱色
tuō sè

mất màu; trở nên nhạt; tẩy; mờ đi

Cụm từ
脱色剂
tuō sè jì

chất tẩy trắng; chất tẩy màu

Cụm từ