Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱略脫略

tuō lüè

脱略 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱略 trong tiếng Việt

không kiềm chế; bỏ qua quy tắc; thiếu tôn trọng; nuông chiều

Tra từ liên quan