Kết quả tra từ “脱略”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脱略tuō lüè
không kiềm chế; bỏ qua quy tắc; thiếu tôn trọng; nuông chiều