Kết quả cho “脱氢”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khử hydro
dehydrogenase (enzym)
pyruvate dehydrogenase
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khử hydro
dehydrogenase (enzym)
pyruvate dehydrogenase