Kết quả tra từ “脱氢”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脱氢tuō qīng
khử hydro
脱氢酶tuō qīng méi
dehydrogenase (enzym)
丙酮酸脱氢酶bǐng tóng suān tuō qīng méi
pyruvate dehydrogenase