Kết quả tra từ “脊骨神经医学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脊骨神经医学jǐ gǔ shén jīng yī xué
ngành nắn chỉnh cột sống