Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “脉脉”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
脉脉mò mò

trìu mến; đầy yêu thương

Cụm từ
温情脉脉wēn qíng mò mò

đầy tình cảm dịu dàng (thành ngữ); mềm lòng

Thành ngữ
柔情脉脉róu qíng mò mò

tràn đầy tình cảm dịu dàng (thành ngữ); mềm lòng

Thành ngữ
含情脉脉hán qíng mò mò

đầy tình cảm (thành ngữ); giàu tình cảm

Thành ngữ