Kết quả cho “脉脉”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trìu mến; đầy yêu thương
đầy tình cảm (thành ngữ); giàu tình cảm
tràn đầy tình cảm dịu dàng (thành ngữ); mềm lòng
đầy tình cảm dịu dàng (thành ngữ); mềm lòng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trìu mến; đầy yêu thương
đầy tình cảm (thành ngữ); giàu tình cảm
tràn đầy tình cảm dịu dàng (thành ngữ); mềm lòng
đầy tình cảm dịu dàng (thành ngữ); mềm lòng