Kết quả tra từ “脂环烃”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脂环烃zhī huán tīng
hydrocacbon vòng no (tức là không liên quan đến vòng benzen)