Kết quả cho “胳臂”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cánh tay; Lượng từ:條|条[tiao2],隻|只[zhi1]; cũng đọc là [ge1 bi4]
băng tay
khuỷu tay
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cánh tay; Lượng từ:條|条[tiao2],隻|只[zhi1]; cũng đọc là [ge1 bi4]
băng tay
khuỷu tay