Kết quả tra từ “胳臂”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胳臂gē bei
cánh tay; Lượng từ:條|条[tiao2],隻|只[zhi1]; cũng đọc là [ge1 bi4]
胳臂肘儿gē bei zhǒu r
khuỷu tay
胳臂箍儿gē bei gū r
băng tay