Kết quả tra từ “胰子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胰子yí zi
tuyến tụy (của động vật nuôi); (phương ngữ) xà phòng
香胰子xiāng yí zi
xà phòng thơm