Kết quả tra từ “肯普索恩”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肯普索恩Kěn pǔ suǒ ēn
(Dirk) Kempthorne (Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ từ Idaho)