Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肥头大耳肥頭大耳

féi tóu dà ěr

肥头大耳 là gì?

肥头大耳 [féi tóu dà ěr] có nghĩa là béo; mập mạp; mũm mĩm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肥头大耳 trong tiếng Việt

  1. béo
  2. mập mạp
  3. mũm mĩm

Cách đọc và ghi nhớ 肥头大耳

肥头大耳 được đọc là féi tóu dà ěr, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “béo; mập mạp; mũm mĩm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan