肥硕肥碩 féi shuò 肥硕 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 肥硕 trong tiếng Việt mập mạp (trái cây); đẫy đà; lớn và chắc thịt (tay chân, cơ thể); béo tốt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan