Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肥田

féi tián

肥田 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肥田 trong tiếng Việt

đất màu mỡ; bón phân cho đất

Tra từ liên quan