Kết quả tra từ “肥田”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肥田féi tián
đất màu mỡ; bón phân cho đất
肥田粉féi tián fěn
phân amoni sulfat