Kết quả tra từ “肛门”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肛门gāng mén
hậu môn
肛门直肠gāng mén zhí cháng
trực tràng và ống hậu môn (giải phẫu)