聋人 là gì?
聋人 [lóng rén] có nghĩa là người điếc; người khiếm thính.
Nghĩa của từ 聋人 trong tiếng Việt
- người điếc
- người khiếm thính
Cách đọc và ghi nhớ 聋人
聋人 được đọc là lóng rén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người điếc; người khiếm thính”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .