Kết quả tra từ “听牌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
听牌tīng pái
(mạt chược) còn một quân nữa là hoàn thành bài; (thể thao) sắp thắng