Kết quả tra từ “听墙根”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
听墙根tīng qiáng gēn
nghe lén; nghe trộm cuộc trò chuyện của người khác
听墙根儿tīng qiáng gēn r
biến thể er hoá của 聽牆根|听墙根[ting1 qiang2 gen1]