Kết quả tra từ “听断”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
听断tīng duàn
phán xét (tức là nghe và đưa ra phán quyết tại toà); nghe và quyết định