Kết quả tra từ “听命”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
听命tīng mìng
tuân lệnh; nghe theo lệnh; chấp nhận tình hình
不听命bù tīng mìng
không vâng lời