Kết quả tra từ “声势”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
声势shēng shì
danh tiếng và quyền lực; thanh thế; ảnh hưởng; đà; phong thế
虚张声势xū zhāng shēng shì
can đảm giả tạo; giả vờ mạnh mẽ
大张声势dà zhāng shēng shì
lan rộng thanh thế (thành ngữ); tuyên truyền rộng rãi