Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “声势”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
声势shēng shì

danh tiếng và quyền lực; thanh thế; ảnh hưởng; đà; phong thế

Cụm từ
虚张声势xū zhāng shēng shì

can đảm giả tạo; giả vờ mạnh mẽ

Cụm từ
大张声势dà zhāng shēng shì

lan rộng thanh thế (thành ngữ); tuyên truyền rộng rãi

Thành ngữ