Kết quả tra từ “联邦紧急措施署”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
联邦紧急措施署lián bāng jǐn jí cuò shī shǔ
Cơ quan Quản lý Tình trạng Khẩn cấp Liên bang; FEMA