Kết quả tra từ “联邦”
Tìm thấy 19 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
liên bang; liên đoàn; thịnh vượng chung; liên minh liên bang; nhà nước liên bang; liên minh
Ủy ban Truyền thông Liên bang (FCC)
Cục Điều tra Liên bang (FBI)
Cơ quan Quản lý Tình trạng Khẩn cấp Liên bang; FEMA
chính phủ liên bang
FedEx
Liên bang Đức; Bundesrepublik Deutschland; Đức
bang liên bang; Bundesland của Đức
liên bang; hệ thống liên bang
Eidgenössische Technische Hochschule (ETH) Zurich, một trường đại học
Khối Thịnh vượng Chung Anh
Cục Hàng không Liên bang (FAA)
Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), ngân hàng trung ương Mỹ
Liên bang Myanmar, tên chính thức của Burma 1998-2010
Liên bang Úc
Cộng hòa Liên bang Đức; trước đây là Tây Đức 1945-1990, nay gọi đơn giản là Đức
Khối thịnh vượng chung Dominica
Liên bang Nga, RSFSR
Liên bang Nga, RSFSR