Kết quả tra từ “联谊会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
联谊会lián yì huì
hiệp hội; câu lạc bộ; hội; tiệc; tụ họp