Kết quả tra từ “联绵”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
联绵lián mián
biến thể của 連綿|连绵[lian2 mian2]
联绵词lián mián cí
từ hai âm tiết có điệp âm hoặc vần, chẳng hạn như 玲瓏|玲珑[ling2 long2]