Kết quả tra từ “联营”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
联营lián yíng
liên doanh; quản lý chung
欧洲原子能联营ōu zhōu yuán zǐ néng lián yíng
Euratom