Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “联营”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
联营
lián yíng

liên doanh; quản lý chung

Cụm từ
欧洲原子能联营
ōu zhōu yuán zǐ néng lián yíng

Euratom

Cụm từ