Kết quả tra từ “联合自强”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
联合自强lián hé zì qiáng
kết hợp cùng nhau để tự cường; phong trào chung để tự cường