Kết quả tra từ “联合技术公司”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
联合技术公司Lián hé Jì shù Gōng sī
Tập đoàn Công nghệ Liên hợp