Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联合国聯合國

Lián hé guó

联合国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联合国 trong tiếng Việt

Liên Hợp Quốc

Tra từ liên quan