联合国
Liên Hợp Quốc
Liên Hợp Quốc
联合国 thường mang nghĩa “Liên Hợp Quốc”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 联合国 cùng cụm 联合国大会 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
Đại hội đồng Liên Hợp Quốc
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc; UNICEF
›联合国大会Lián hé guó Dà huìĐại hội đồng Liên Hợp Quốc
›联合国安全理事会Lián hé guó Ān quán Lǐ shì huìHội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc
›联合国宪章Lián hé guó xiàn zhāngHiến chương Liên Hợp Quốc
›联合国教科文组织Lián hé guó Jiào Kē Wén Zǔ zhīUNESCO, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc
›联合国气候变化框架公约Lián hé guó Qì hòu Biàn huà Kuàng jià Gōng yuēCông ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu
›联合国海洋法公约Lián hé guó Hǎi yáng fǎ Gōng yuēCông ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển
›联合国环境规划署Lián hé guó Huán jìng Guī huà shǔChương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.