Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联合聯合

lián hé

联合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联合 trong tiếng Việt

  1. kết hợp
  2. gia nhập
  3. hợp nhất
  4. liên minh
Tra từ liên quan