Kết quả cho “闻名”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nổi tiếng; danh tiếng; lừng danh; lừng lẫy
nổi tiếng khắp thế giới
(thành ngữ) nổi tiếng gần xa
biết tiếng không bằng gặp mặt (thành ngữ)
nổi tiếng thế giới
nổi tiếng khắp thế giới (thành ngữ)
được biết đến rộng rãi; nổi tiếng
nổi tiếng khắp nơi